Giáo án Toán lớp 2 năm học 2026-2027 - Tuần 24 (Tích hợp năng lực số và AI)
Bạn đang xem 20 trang mẫu của tài liệu "Giáo án Toán lớp 2 năm học 2026-2027 - Tuần 24 (Tích hợp năng lực số và AI)", để tải tài liệu gốc về máy hãy click vào nút Download ở trên.
File đính kèm:
giao_an_toan_lop_2_nam_hoc_2026_2027_tuan_24_tich_hop_nang_l.docx
Nội dung text: Giáo án Toán lớp 2 năm học 2026-2027 - Tuần 24 (Tích hợp năng lực số và AI)
- Biên soạn: Lop2.edu.vn Hoạt động của giáo viên Hoạt động của học sinh 4. Hoạt động — đếm rồi viết số (8 phút) Điền số cho các nhóm ô theo thứ tự trái sang phải, từ trên xuống. Mẫu đầu có 7 ô đơn vị. Hãy đếm đủ các thanh hoặc tấm trong từng khung. Các nhóm đơn vị, chục và trăm — SGK tập 2, tr.41. HS tự điền bảy ô còn thiếu, trao đổi để kiểm loại Hàng đầu: 7 (mẫu), 100, 70, 500. Hàng thứ hai: thẻ trước số thẻ. Mời một em giải thích khung 7 90, 200, 600. Hàng cuối: 1 000. thanh, một em giải thích khung dưới cùng. 7 thanh chục là 70; 5 tấm trăm là 500. Khung Với các tấm chồng lên nhau, chỉ từng đường cuối có 10 tấm trăm nên là 1 000. viền; khung cuối gồm các nhóm 3, 3, 2, 2 tấm. Không đếm mỗi chồng là một trăm. Nhận xét, đánh giá: Đúng bảy ô và ít nhất một lời giải thích theo giá trị thẻ. 5. Năng lực số — chọn công cụ ghép thẻ (8 phút) Nhu cầu: trình bày cách tạo số cho cả lớp nhìn thấy. Chọn “Đồng hồ” hay “Ghép thẻ số”, giải thích lựa chọn. Mở GhepTheSo-NLS.html. Lần lượt tạo 70 bằng thanh chục, 600 bằng tấm trăm, 1 000 bằng tấm trăm. Sau mỗi lượt, đọc số thẻ và số được biểu diễn. Có thể bấm nút thêm thẻ thay cho kéo thả. Phiếu giấy dự phòng: 70 → thanh chục; 600 → tấm trăm; 1 000 → tấm trăm. Mỗi nhóm dùng 10 thanh chục và 10 tấm trăm, thay phiên bày một số. 4
- Biên soạn: Lop2.edu.vn Hoạt động của giáo viên Hoạt động của học sinh 1 phút chọn công cụ; 5 phút làm ba lượt, hai em Chọn Ghép thẻ số vì cần biểu diễn số bằng thẻ; thay vai thao tác và giải thích; 2 phút đối chiếu Đồng hồ không đáp ứng yêu cầu này. giấy. Dùng nút Xóa mô hình giữa lượt, bấm 70 cần 7 thanh chục; 600 cần 6 tấm trăm; 1 000 Kiểm tra sau khi trình bày xong. cần 10 tấm trăm. Em kiểm bằng đếm chục/trăm, Nếu bấm nhầm loại hoặc số thẻ, yêu cầu nêu chỗ rồi so với mô hình trên màn hình. sai rồi làm lại. Không chấm chỉ dựa thông báo đúng: HS phải giải thích 6 tấm không phải số 6. Khi thiết bị lỗi chuyển ngay sang phiếu giấy cùng dữ liệu. Nhận xét, đánh giá: Chọn đúng công cụ, tạo đúng mô hình và giải thích ít nhất một quan hệ. 6. Củng cố — sửa tên đơn vị (3 phút) Bạn nói: “10 tấm trăm là 10 chục, viết 100”. Em sửa lời nói và số viết. Cho HS chỉ đơn vị của từng tấm, rồi đọc số của Mỗi tấm là một trăm. 10 trăm bằng 1 nghìn, viết cả nhóm; không chỉ nói bạn sai. 1 000; 10 chục mới bằng 100. Nhận xét, đánh giá: Nêu đúng cả đơn vị và số. IV. ĐIỀU CHỈNH SAU BÀI DẠY ................................................................................................................... ................................................................................................................... ................................................................................................................... 5
- Biên soạn: Lop2.edu.vn KẾ HOẠCH BÀI DẠY BÀI 48. ĐƠN VỊ, CHỤC, TRĂM, NGHÌN — TIẾT 2 Trường: ................................ Giáo viên: ................................ Môn học: Toán Lớp: 2........ Năm học: 2026-2027 Tuần: 24 Số tiết: 1 Thời lượng: 35 phút Ngày soạn: .... / .... / ........ Ngày dạy: .... / .... / ........ Tiết 117 — Bài 48, tiết 2 — SGK tập 2, trang 41–42 I. YÊU CẦU CẦN ĐẠT - Đếm theo chục, trăm trong tranh và nói đúng số lượng bánh, kẹo. - Viết số theo cấu tạo đã cho; phân biệt hộp nhỏ 10 bánh với hộp to 100 bánh. - Kiểm tra đơn vị đếm và giải thích bài làm cho bạn; sửa lỗi nhầm số hộp với số bánh. II. ĐỒ DÙNG DẠY HỌC - GV: ANH-286–288; 10 thẻ thanh chục, 10 thẻ tấm trăm; bảng dữ liệu hộp bánh. - HS: SGK, vở, bảng con; thẻ chục/trăm để hỗ trợ đếm, không cần bánh kẹo thật. III. CÁC HOẠT ĐỘNG DẠY HỌC CHỦ YẾU Hoạt động của giáo viên Hoạt động của học sinh 1. Khởi động — nối quan hệ (3 phút) Điền: 10 đơn vị bằng chục; 10 chục bằng trăm; 10 trăm bằng nghìn. Đọc số ứng với 6 tấm trăm. HS viết ba số còn thiếu rồi giải thích tấm trăm Điền 1, 1, 1; 6 tấm trăm là 600, đọc sáu trăm. biểu diễn bao nhiêu. Nhận xét, đánh giá: Đúng ba quan hệ và số 600. 2. Bài 1 — các khay bánh (7 phút) Mỗi khay có 10 chiếc bánh. a) Đếm số khay và số bánh ở nhóm trên. b) Đếm số khay và số bánh ở hai hàng dưới. Hai nhóm khay bánh — SGK tập 2, tr.41. 6

