Giáo án Toán lớp 2 năm học 2026-2027 - Tuần 19 (Tích hợp năng lực số và AI)

docx 20 trang Mỹ Huyền 10/09/2026 120
Bạn đang xem tài liệu "Giáo án Toán lớp 2 năm học 2026-2027 - Tuần 19 (Tích hợp năng lực số và AI)", để tải tài liệu gốc về máy hãy click vào nút Download ở trên.

File đính kèm:

  • docxgiao_an_toan_lop_2_nam_hoc_2026_2027_tuan_19_tich_hop_nang_l.docx

Nội dung text: Giáo án Toán lớp 2 năm học 2026-2027 - Tuần 19 (Tích hợp năng lực số và AI)

  1. Biên soạn: Lop2.edu.vn Hoạt động của giáo viên Hoạt động của học sinh 6. Bài 2 — chọn phép nhân cho các bể cá (6 phút) Tìm phép nhân thích hợp cho từng hàng bể cá. Từ trên xuống: 5 bể mỗi bể 4 con; 3 bể mỗi bể 4 con; 2 bể mỗi bể 5 con; 4 bể mỗi bể 2 con. Bốn hàng bể cá và thẻ phép nhân — SGK tập 2, tr.5. Đọc đủ bốn thẻ rồi nối đúng: 4 × 5 = 20 ; 2 × 4 = 8 4 × 3 = 12 ; 5 × 2 = 10 Mời HS làm mẫu hàng đầu; ba hàng còn lại cả Hàng 1 chọn thẻ có kết quả 20; hàng 2 chọn 12; lớp nối trong SGK hoặc ghi theo số hàng vào hàng 3 chọn 10; hàng 4 chọn 8. bảng con. 4 × 5 = 20 ; 4 × 3 = 12 Yêu cầu giải thích hàng thứ ba bằng số cá mỗi 5 × 2 = 10 ; 2 × 4 = 8 bể và số bể; không đoán dựa vào hình dáng con mèo. Nhận xét, đánh giá: Cả bốn hàng khớp dữ kiện; hỗ trợ bằng đếm từng bể nếu HS chỉ đọc thuộc phép nhân. 4
  2. Biên soạn: Lop2.edu.vn Hoạt động của giáo viên Hoạt động của học sinh 7. Vận dụng — thông tin cho máy học từ ví dụ (3 phút) Dùng lại hai tranh cam. Thẻ A ghi: “Mỗi đĩa 2 quả; có 3 đĩa”. Thẻ B ghi: “Mỗi đĩa 3 quả; có 2 đĩa”. Ghép mỗi thẻ với tranh tương ứng và nói hình ảnh, con số nào sẽ được đưa cho máy. Đây là hoạt động mô phỏng bằng thẻ, không có mô hình AI đang chạy. Cho HS ghép và chỉ vào tranh để kiểm. Giải Ghép A với ba đĩa, B với hai đĩa. Nêu cần hình thích ngắn: hình ảnh và thông tin con người đưa ảnh, số cam mỗi đĩa và số đĩa; cùng tổng 6 chưa cho AI là các ví dụ dữ liệu; máy không tự biết đủ mô tả cách xếp. người dạy muốn chia nhóm thế nào. Câu chốt: “Con người cung cấp hình và thông Nếu HS chỉ nói “đều là 6”, hỏi lại: “Muốn phân tin đúng cho AI.” biệt hai tranh, cần biết thêm gì?” Không yêu cầu huấn luyện máy hay lập tài khoản. Nhận xét, đánh giá: Quan sát HS phân biệt hai bộ dữ liệu dựa vào tranh, không chấm theo việc máy có trả lời đúng hay không. IV. ĐIỀU CHỈNH SAU BÀI DẠY ................................................................................................................... ................................................................................................................... ................................................................................................................... 5
  3. Biên soạn: Lop2.edu.vn KẾ HOẠCH BÀI DẠY BÀI 37. PHÉP NHÂN Trường: ................................ Giáo viên: ................................ Môn học: Toán Lớp: 2........ Năm học: 2026-2027 Tuần: 19 Số tiết: 1 Thời lượng: 35 phút Ngày soạn: .... / .... / ........ Ngày dạy: .... / .... / ........ Tiết 92 — Bài 37, tiết 2: Luyện tập — SGK tập 2, trang 6 I. YÊU CẦU CẦN ĐẠT - Chuyển tổng các số hạng bằng nhau thành phép nhân và ngược lại; tính bằng phép cộng. - Chọn được phép nhân từ các nhóm ghế, cánh quạt, bút chì, tai thỏ và gọi đúng đơn vị đếm. - Tự kiểm số lần lặp; giải thích cách làm, góp ý lịch sự khi bạn viết thiếu số hạng. II. ĐỒ DÙNG DẠY HỌC - GV: tranh SGK ANH-210–213; bảng phụ chứa trọn đề Bài 1 và Bài 3 dưới đây. - HS: vở, bảng con, 18 que tính mỗi cặp. Không yêu cầu quan sát hay chạm vào quạt đang chạy. III. CÁC HOẠT ĐỘNG DẠY HỌC CHỦ YẾU Hoạt động của giáo viên Hoạt động của học sinh 1. Khởi động — đọc lại ý nghĩa phép nhân (3 phút) Có 3 nhóm que tính, mỗi nhóm 4 que. Viết tổng rồi phép nhân. Cho HS tự xếp, gọi một em chỉ từng nhóm khi 4 + 4 + 4 = 12 đọc phép tính. Hỏi 4 chỉ gì, 3 chỉ gì. 4 × 3 = 12 4 là số que mỗi nhóm, 3 là số nhóm. Nhận xét, đánh giá: HS phân biệt số que mỗi nhóm với số nhóm; dùng thao tác để sửa nhầm. 2. Bài 1a — viết tổng thành phép nhân (4 phút) Viết phép cộng sau thành phép nhân. 2 + 2 + 2 + 2 + 2 = 10 Cho HS khoanh từng số hạng, đếm đủ năm số 2 2 × 5 = 10 rồi viết phép nhân. Khi chốt, chỉ vào từng số 2 2 được lấy 5 lần; tổng bằng 10. tương ứng với một lần lấy. Nhận xét, đánh giá: HS viết đúng tổng gồm 5 số hạng bằng 2 và phép nhân tương ứng; nêu đúng số lần lấy. 6