Giáo án Toán lớp 2 năm học 2026-2027 - Tuần 23 (Tích hợp năng lực số và AI)
Bạn đang xem 20 trang mẫu của tài liệu "Giáo án Toán lớp 2 năm học 2026-2027 - Tuần 23 (Tích hợp năng lực số và AI)", để tải tài liệu gốc về máy hãy click vào nút Download ở trên.
File đính kèm:
giao_an_toan_lop_2_nam_hoc_2026_2027_tuan_23_tich_hop_nang_l.docx
Nội dung text: Giáo án Toán lớp 2 năm học 2026-2027 - Tuần 23 (Tích hợp năng lực số và AI)
- Biên soạn: Lop2.edu.vn Hoạt động của giáo viên Hoạt động của học sinh 6. Trò chơi — đường đến kho báu (9 phút) Chơi nhóm bốn. Đặt quân ở thuyền xuất phát, lần lượt gieo xúc xắc và đi số ô bằng số chấm. Đến ô tam giác thì theo mũi tên tới ô mới. Tính phép ở ô đến; đúng thì ở lại, sai thì quay về vị trí đứng trước lượt vừa gieo. Người đến kho báu trước kết thúc ván. Quy ước thêm của lớp: nếu số bước vượt kho báu thì dừng tại kho báu. Sau 6 phút chơi phải dừng để kiểm chung, dù chưa có người về đích. Bản đồ đầy đủ đường đến kho báu — SGK tập 2, tr.33. 4
- Biên soạn: Lop2.edu.vn Hoạt động của giáo viên Hoạt động của học sinh Dành 2 phút làm mẫu: từ đầu gieo 4 chấm tới ô 2 × 2 = 4; 10:2 = 5 bốn mươi lăm chia năm, kết quả 9; minh họa 5 × 5 = 25; 45:5 = 9 một mũi tên và cách quay lại khi sai. Chơi 6 5 × 10 = 50; 20:2 = 10 phút, 1 phút nêu một phép đã sửa. 2 × 9 = 18; 30:5 = 6 Ba đường tắt: tam giác sau hai nhân chín tới năm nhân bốn; tam giác sau mười sáu chia hai về 5 × 8 = 40; 16:2 = 8 năm nhân năm; tam giác sau hai nhân năm tới 2 × 7 = 14; 25:5 = 5 năm nhân hai. 5 × 6 = 30; 12:2 = 6 GV dùng ngân hàng đáp án dưới đây để kiểm 2 × 5 = 10; 15:5 = 3 nhanh. Nếu thiếu xúc xắc dùng sáu thẻ 1–6 rút 5 × 4 = 20; 18:2 = 9 rồi trả lại; HS khó di chuyển quân có thể nói để 2 × 3 = 6; 40:5 = 8 bạn di chuyển hộ. Đánh giá cách tính, không chấm học lực theo may rủi. 5 × 7 = 35; 8:2 = 4 5 × 2 = 10; 20:5 = 4 2 × 1 = 2 Đọc phép ở ô đến, nêu kết quả và nghe bạn kiểm; nếu sai, sửa phép trước khi đặt quân lại vị trí cũ. Mỗi người luân phiên vai tính và kiểm. Nhận xét, đánh giá: Thực hiện đúng lượt, mũi tên và cách xử lý sai; mỗi em có ít nhất một lần tính hoặc kiểm có giải thích. 7. Củng cố — sửa bước tính (2 phút) Bạn bắt đầu 12, chia 2, rồi cộng 7 nhưng điền số cuối 19. Chỉ chỗ bạn dùng sai số và sửa. HS nêu số phải dùng ở bước hai; không chỉ đọc 12:2 = 6; 6 + 7 = 13 đáp án cuối. Bạn dùng lại 12 thay vì dùng kết quả 6. Nhận xét, đánh giá: Chỉ đúng nguyên nhân và sửa thành 13. IV. ĐIỀU CHỈNH SAU BÀI DẠY ................................................................................................................... ................................................................................................................... ................................................................................................................... 5
- Biên soạn: Lop2.edu.vn KẾ HOẠCH BÀI DẠY BÀI 46. KHỐI TRỤ, KHỐI CẦU — TIẾT 1 Trường: ................................ Giáo viên: ................................ Môn học: Toán Lớp: 2........ Năm học: 2026-2027 Tuần: 23 Số tiết: 1 Thời lượng: 35 phút Ngày soạn: .... / .... / ........ Ngày dạy: .... / .... / ........ Tiết 112 — Bài 46, tiết 1 — SGK tập 2, trang 34–35 I. YÊU CẦU CẦN ĐẠT - Nhận biết khối trụ, khối cầu qua mô hình và vật quen thuộc; chỉ đúng phần của vật có dạng khối. - Phân loại, đếm các bộ phận trong tranh có cách đánh dấu để tránh sót hoặc đếm lặp. - [CB1.4.4] Nhận ra pin của thiết bị số sau sử dụng cần người lớn xử lý đúng nơi; không vứt xuống nước hoặc lẫn rác tùy tiện. - [2.C3.2] (Công nghệ AI): Biết một hình nhìn từ một phía có thể gây nhận dạng nhầm; yêu cầu thêm góc nhìn rồi kiểm kết luận mô phỏng của AI. II. ĐỒ DÙNG DẠY HỌC - GV: ANH-267–270; khối trụ kín nhẹ, quả bóng mềm, khối hộp và khối lập phương; khay có thành; bìa che. - Ba thẻ giấy: “Pin đã dùng của chuột máy tính”; A “Ném xuống biển”; B “Bỏ lẫn rác”; C “Báo người lớn, chuyển tới điểm thu gom pin phù hợp”. Không mang pin thật hay rác thật cho HS xử lý. - HS: SGK, bộ đồ dùng hình khối, bảng con. Không cần truy cập hoặc gọi AI; thẻ trả lời mô phỏng ghi trọn ở nhiệm vụ 7. III. CÁC HOẠT ĐỘNG DẠY HỌC CHỦ YẾU Hoạt động của giáo viên Hoạt động của học sinh 1. Khởi động — tìm khối quen (2 phút) Trong bốn mô hình: hộp chữ nhật, khối lập phương, khối trụ và quả bóng, hãy chỉ hai khối đã học ở lớp 1. Đưa cả bốn mô hình; gọi HS chỉ hộp chữ nhật và Chỉ đúng khối hộp chữ nhật, khối lập phương; lập phương rồi giới thiệu hai khối còn lại. nêu còn hai dạng sẽ tìm hiểu. Nhận xét, đánh giá: Phân biệt được các mô hình đã học. 6

